|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Hệ điều hành: | Màn hình cảm ứng | Vật liệu: | Ống nhiều lớp, ống nhôm, ống nhựa |
|---|---|---|---|
| Áp suất không khí: | 0,6-0,8Mpa | Chất liệu thân vỏ: | 304 |
| Độ chính xác điền: | ±1% | Hình dáng thân vỏ: | Hình vuông |
| Cân nặng: | 1200kg | Hệ thống điều khiển: | PLC |
| Làm nổi bật: | automatic plastic tube filling machine,aluminum tube sealing machine with warranty,high stability soft tube filler |
||
| Production Capacity | 50-75 PC/MIN |
|---|---|
| Filling Volume | 5-350ml |
| Filling Accuracy | ≤±0.5% |
| Tube Length | 50-210mm |
| Tube Diameter | Φ10-Φ50mm |
| Tube Material | Plastic tube, Compound tube |
| Working Pressure | 0.5-0.6MPa |
| Compressed Air Consumption | 1.1m³/min |
| Motor Power | 2.2KW |
| Overall Dimensions | 2500*1200*2400mm |
| Machine Weight | 1200Kg |
Người liên hệ: Lena
Tel: +8618058837682
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả đánh giá